AKIYAMA

Thông số kĩ thuật:

Chiều cao cắt tối đa: 400mm

Chiều rộng cắt tối đa: 380mm

Kích thước bàn cắt: 950x900x850mm

Kích thước máy: 1050x1000x1900mm

Trọng lượng máy: 240Kg

Nguồn điện: 3P/200V/50-60Hz

Công suất động cơ: 2.2KW – 4P

Tốc độ vòng quay: 1680/2240 m/phút

Thông số kĩ thuật:

Chiều cao cắt tối đa: 390mm.

Chiều rộng cắt tối đa: 500mm.

Kích thước bàn cắt:

– Cố định 380x900x850mm.

– Bàn trượt: 430x530x850mm.

Kích thước máy: 960x1120x1920mm.

Trọng lượng máy: 350Kg.

Nguồn điện: 3P/200V/50-60Hz.

Công suất động cơ: 2.2KW – 4P.

Sử dụng biến tần để điều khiển động cơ.

Thông số kĩ thuật:

Chiều cao cắt tối đa: 470mm.

Chiều rộng cắt tối đa: 467mm.

Kích thước bàn cắt: 1073x1200x815mm.

Kích thước máy: 1330x1200x1972mm.

Trọng lượng máy: 430Kg.

Nguồn điện: 3P/380V/50-60Hz.

Công suất động cơ: 2.2KW – 4P.

Tốc độ vòng quay: 860/1030 m/phút.

Thông số kĩ thuật:

Chiều cao cắt tối đa: 470mm.

Chiều rộng cắt tối đa: 467mm.

Kích thước bàn cắt: 820x1160x820mm.

Kích thước máy: 1300x1370x1972mm.

Trọng lượng máy: 430Kg.

Nguồn điện: 3P/380V/50-60Hz.

Công suất động cơ: 2.2KW – 4P.

Tốc độ vòng quay: 860/1030 m/phút.

Thông số kĩ thuật:

Chiều cao cắt tối đa: 450mm

Kích thước bàn cắt: 730x980x880mm

Kích thước máy: 977x980x1870mm

Trọng lượng máy: 280Kg

Nguồn điện: 3P/200V/50-60Hz

Công suất động cơ: 0.75 – 2.2KW / 4P

Thông số kĩ thuật:

Chiều cao cắt tối đa: 600mm.

Chiều rộng cắt tối đa: 590mm.

Kích thước bàn cắt: 1500x1300x820mm.

Kích thước máy: 1610x1300x2120mm.

Kích thước lưỡi cưa: 35×0.8mm hoặc 50×0.9mm.

Trọng lượng máy: 600Kg.

Nguồn điện: 3P/200V/50-60Hz.

Công suất động cơ: 3.7KW – 4P.

Tốc độ vòng quay: 1310/1570 m/phút.

Tốc độ quay bánh đà: 660/790 rpm (vòng/phút).

Thông số kĩ thuật:

Chiều cao cắt tối đa: 600mm.

Chiều rộng cắt tối đa: 590mm.

Kích thước bàn cắt: 1020x1220x830mm.

Kích thước máy: 1530x1500x2145mm.

Trọng lượng máy: 720Kg.

Nguồn điện: 3P/200V/50-60Hz.

Công suất động cơ: 3.7KW – 4P.

 

Showing all 7 results

X
Liên hệ ngay với chúng tôi!
Gọi ngay cho chúng tôi!